學華語Kaori Dict

艾哈邁迪內賈德

giản thể: 艾哈迈迪内贾德

Àihāmàidínèijiǎdé

[ㄞˋ ㄏㄚ ㄇㄞˋ ㄉㄧˊ ㄋㄟˋ ㄐㄧㄚˇ ㄉㄜˊ]

NGẢI HA MẠI ĐỊCH NỘI GIẢ ĐỨC

  1. 1.Ahmadinejad hoặc Ahmadinezhad (tên Ba Tư)
  2. 2.Mahmoud Ahmadinejad (1956-), chính trị gia theo chủ nghĩa chính thống Iran, tổng thống Iran 2005-2013

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艾哈邁迪內賈德 nghĩa là gì? · Kaori Dict