艾滋病毒
àizībìngdú
[ㄞˋ ㄗ ㄅㄧㄥˋ ㄉㄨˊ]
NGẢI TƯ BỆNH ĐỘC
- 1.vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)
- 2.vi rút gây bệnh AIDS

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.