學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
艾賽克斯
艾賽克斯
giản thể:
艾赛克斯
Ài
sài
kè
sī
[ㄞˋ ㄙㄞˋ ㄎㄜˋ ㄙ]
NGẢI TÁI KHẮC TƯ
1.
Essex (hạt của Anh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
比賽
bǐsài
cuộc thi (thể thao, v.v.)
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
決賽
juésài
chung kết (của một cuộc thi)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
競賽
jìngsài
thi đấu; đua
賽跑
sàipǎo
chạy đua
逐字解
Từng chữ trong từ
艾
ngải, nghệ
cây ngải cứu
賽
tái
cạnh tranh, thi đấu
克
khắc
gram
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
記憶技巧
Mẹo nhớ
賽
TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
艾賽克斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict