艾迪生
Àidíshēng
[ㄞˋ ㄉㄧˊ ㄕㄥ]
NGẢI ĐỊCH SINH
- 1.Addison (tên)
- 2.Addison, thành phố ở Hoa Kỳ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.