花式滑冰
huāshìhuábīng
[ㄏㄨㄚ ㄕˋ ㄏㄨㄚˊ ㄅㄧㄥ]
HOA THỨC HOẠT BĂNG
- 1.Hoa thị trượt băng — (Tw) trượt băng biểu diễn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.