學華語Kaori Dict

花拳繡腿

giản thể: 花拳绣腿

huāquánxiùtuǐ

ㄏㄨㄚ ㄑㄩㄢˊ ㄒㄧㄡˋ ㄊㄨㄟˇ

HOA QUYỀN TÚ THỐI

  1. 1.hoa mỹ quyền cước (thành ngữ)
  2. 2.hoa lệ mà không hiệu quả
  3. 3.kỹ năng phô trương nhưng không thực tế
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉ có mã ngoài mà không có giá trị
  2. 5.thao tác võ thuật vô dụng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花拳绣腿 nghĩa là gì? · Kaori Dict