學華語Kaori Dict

花生米

huāshēng

ㄏㄨㄚ ㄕㄥ ㄇㄧˇ

HOA SINH MỄ

  1. 1.đậu phộng đã bóc vỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家店的宮保雞丁真的太強了,花生米又酥又香,雞肉嫩得剛好。

    zhè jiā diàn de gōngbǎojīdīng zhēnde tài qiáng le, huāshēngmǐ yòu sū yòu xiāng, jīròu nèn de gānghǎo。

    Món gà tẩm ướp sốt tam bạch ở đây thật sự rất ngon, hạt đậu phộng giòn thơm, thịt gà mềm vừa phải.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花生米 nghĩa là gì? · Kaori Dict