例句Câu ví dụ
- 1
這家店的宮保雞丁真的太強了,花生米又酥又香,雞肉嫩得剛好。
zhè jiā diàn de gōngbǎojīdīng zhēnde tài qiáng le, huāshēngmǐ yòu sū yòu xiāng, jīròu nèn de gānghǎo。
Món gà tẩm ướp sốt tam bạch ở đây thật sự rất ngon, hạt đậu phộng giòn thơm, thịt gà mềm vừa phải.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
