花街柳巷
huājiēliǔxiàng
[ㄏㄨㄚ ㄐㄧㄝ ㄌㄧㄡˇ ㄒㄧㄤˋ]
HOA NHAI LIỄU HẠNG
- 1.Hoa đường liễu ngõ — (idiom) khu phố đèn đỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.