花貌蓬心
huāmàopéngxīn
[ㄏㄨㄚ ㄇㄠˋ ㄆㄥˊ ㄒㄧㄣ]
HOA MẠO BỒNG TÂM
- 1.bề ngoài hoa lệ, bên trong nhếch nhác (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.