學華語Kaori Dict

芸芸眾生

giản thể: 芸芸众生

yúnyúnzhòngshēng

ㄩㄣˊ ㄩㄣˊ ㄓㄨㄥˋ ㄕㄥ

VÂN VÂN CHÚNG SINH

  1. 1.mọi sinh linh (Phật giáo)
  2. 2.quần chúng nhân dân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芸芸众生 nghĩa là gì? · Kaori Dict