例句Câu ví dụ
- 1
我會說一點兒蘇格蘭蓋爾語。
wǒ huì shuō yīdiǎnr Sūgélán Gàiěryǔ。
Tôi nói được một chút tiếng Gael Scotland
- 2
我的計劃是參觀蘇格蘭的古堡。
wǒ de jìhuà shì cānguān Sūgélán de gǔbǎo。
Kế hoạch của tôi là tham quan những lâu đài cổ ở Scotland
- 3
蘇格蘭短褶裙不是裙子。
Sūgélán duǎn xí qún bùshì qúnzi。
Áo choàng Scotland không phải là váy.
