學華語Kaori Dict

若有所失

ruòyǒusuǒshī

ㄖㄨㄛˋ ㄧㄡˇ ㄙㄨㄛˇ ㄕ

NHƯỢC HỮU SỞ THẤT

  1. 1.như thể đã mất thứ gì đó (thành ngữ)
  2. 2.trông hoặc cảm thấy bối rối hoặc sao nhãng
  3. 3.cảm thấy trống rỗng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

若有所失 nghĩa là gì? · Kaori Dict