若有所失
ruòyǒusuǒshī
[ㄖㄨㄛˋ ㄧㄡˇ ㄙㄨㄛˇ ㄕ]
NHƯỢC HỮU SỞ THẤT
- 1.như thể đã mất thứ gì đó (thành ngữ)
- 2.trông hoặc cảm thấy bối rối hoặc sao nhãng
- 3.cảm thấy trống rỗng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.