苦大仇深
kǔdàchóushēn
[ㄎㄨˇ ㄉㄚˋ ㄔㄡˊ ㄕㄣ]
KHỔ ĐẠI THÙ THÂM
- 1.cay đắng lớn, hận thù sâu sắc (thành ngữ); oán hận ăn sâu lâu dài

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.