- 1.biểu cảm chua chát trên mặt

例句Câu ví dụ
- 1
他頂著一張苦瓜臉。
tā dǐng zhe yī zhāng kǔguāliǎn。
Anh đang nhăn mặt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.