學華語Kaori Dict

苦瓜臉

giản thể: 苦瓜脸

guāliǎn

ㄎㄨˇ ㄍㄨㄚ ㄌㄧㄢˇ

KHỔ QUA KIỂM

  1. 1.biểu cảm chua chát trên mặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他頂著一張苦瓜臉。

    tā dǐng zhe yī zhāng kǔguāliǎn。

    Anh đang nhăn mặt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦瓜臉 nghĩa là gì? · Kaori Dict