學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
英仙座
英仙座
Yīng
xiān
zuò
[ㄧㄥ ㄒㄧㄢ ㄗㄨㄛˋ]
ANH TIÊN TOẠ
1.
chòm sao Perseus
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
英文
Yīngwén
tiếng Anh (ngôn ngữ)
座
zuò
chỗ ngồi
英語
Yīngyǔ
tiếng Anh
座位
zuòwèi
chỗ ngồi
講座
jiǎngzuò
một khóa bài giảng
英勇
yīngyǒng
anh dũng
英雄
yīngxióng
anh hùng
神仙
shénxiān
Tiên trong Đạo giáo
逐字解
Từng chữ trong từ
英
anh
anh – cánh hoa, hoa, lá
仙
tiên
thần tiên đạo giáo, siêu nhiên, bất tử
座
toạ, toà
chỗ ngồi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
英仙座 nghĩa là gì? · Kaori Dict