學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
英倫三島
英倫三島
giản thể:
英伦三岛
Yīng
lún
Sān
dǎo
[ㄧㄥ ㄌㄨㄣˊ ㄙㄢ ㄉㄠˇ]
ANH LUÂN TAM ĐẢO
1.
Quần đảo Anh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
三
sān
ba
英文
Yīngwén
tiếng Anh (ngôn ngữ)
英語
Yīngyǔ
tiếng Anh
再三
zàisān
hết lần này đến lần khác
三明治
sānmíngzhì
bánh sandwich (từ mượn)
英勇
yīngyǒng
anh dũng
島
dǎo
đảo
英雄
yīngxióng
anh hùng
逐字解
Từng chữ trong từ
英
anh
anh – cánh hoa, hoa, lá
倫
luân
quan hệ đạo đức bình thường
三
tam
ba
島
đảo
đảo
記憶技巧
Mẹo nhớ
三
TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
英伦三岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict