學華語Kaori Dict

英吉沙縣

giản thể: 英吉沙县

Yīngshāxiàn

ㄧㄥ ㄐㄧˊ ㄕㄚ ㄒㄧㄢˋ

ANH CÁT SA HUYỆN

  1. 1.Huyện Yéngisar (Yengisar county) thuộc châu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], phía tây Tân Cương

Cách đọc khác:YīngjíshāXiànNgô Già Sa huyện — Yengisar, huyện thuộc thành phố Khác Thiết [Ka1 shi2 Shi4], Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英吉沙縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict