例句Câu ví dụ
- 1
他是英國人。
tā shì Yīngguórén。
Ông ấy là người Anh
- 2
我是英國人。
wǒ shì Yīngguórén。
Tôi là người Anh
- 3
不,我是英國人。
bù, wǒ shì Yīngguórén。
Không, tôi là người Anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
