英年早逝
yīngniánzǎoshì
[ㄧㄥ ㄋㄧㄢˊ ㄗㄠˇ ㄕˋ]
ANH NIÊN TẢO THỆ
- 1.chết sớm (thành ngữ)
- 2.bị cắt đứt trong lúc đang ở đỉnh cao

例句Câu ví dụ
- 1
英年早逝。
yīngniánzǎoshì。
Các vị thần yêu thích, chết trẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.