學華語Kaori Dict

英年早逝

yīngniánzǎoshì

ㄧㄥ ㄋㄧㄢˊ ㄗㄠˇ ㄕˋ

ANH NIÊN TẢO THỆ

  1. 1.chết sớm (thành ngữ)
  2. 2.bị cắt đứt trong lúc đang ở đỉnh cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    英年早逝。

    yīngniánzǎoshì。

    Các vị thần yêu thích, chết trẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英年早逝 nghĩa là gì? · Kaori Dict