- 1.Giảng dạy tiếng Anh (ELT)
- 2.học và dạy tiếng Anh

例句Câu ví dụ
- 1
我們的老師試著使用一種英語教學的新方法。
wǒmen de lǎoshī shìzhe shǐyòng yīzhǒng Yīngyǔjiāoxué de xīn fāngfǎ。
Giáo viên của chúng tôi đã thử sử dụng một phương pháp giảng dạy tiếng Anh mới
- 2
我的姐姐從事英語教學工作。
wǒ dījiě jiě cóngshì Yīngyǔjiāoxué gōngzuò。
Chị tôi làm công tác giảng dạy tiếng Anh
- 3
她很擅長英語教學。
tā hěn shàncháng Yīngyǔjiāoxué。
Cô ấy dạy tiếng anh rất giỏi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.