學華語Kaori Dict

英語教學

giản thể: 英语教学

Yīngjiāoxué

ㄧㄥ ㄩˇ ㄐㄧㄠ ㄒㄩㄝˊ

ANH NGỮ GIAO HỌC

  1. 1.Giảng dạy tiếng Anh (ELT)
  2. 2.học và dạy tiếng Anh

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的老師試著使用一種英語教學的新方法。

    wǒmen de lǎoshī shìzhe shǐyòng yīzhǒng Yīngyǔjiāoxué de xīn fāngfǎ。

    Giáo viên của chúng tôi đã thử sử dụng một phương pháp giảng dạy tiếng Anh mới

  • 2

    我的姐姐從事英語教學工作。

    wǒ dījiě jiě cóngshì Yīngyǔjiāoxué gōngzuò。

    Chị tôi làm công tác giảng dạy tiếng Anh

  • 3

    她很擅長英語教學。

    tā hěn shàncháng Yīngyǔjiāoxué。

    Cô ấy dạy tiếng anh rất giỏi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英语教学 nghĩa là gì? · Kaori Dict