學華語Kaori Dict

范德瓦耳斯

Fàněr

ㄈㄢˋ ㄉㄜˊ ㄨㄚˇ ㄦˇ ㄙ

PHẠM ĐỨC NGOÃ NHĨ TƯ

  1. 1.van der Waals
  2. 2.Johannes Diderik van der Waals (1837-1923), nhà vật lý người Hà Lan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

范德瓦耳斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict