學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
范思哲
范思哲
Fàn
sī
zhé
[ㄈㄢˋ ㄙ ㄓㄜˊ]
PHẠM TƯ TRIẾT
1.
Versace (nhà thiết kế thời trang)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
意思
yìsi
ý tưởng
不好意思
bùhǎoyìsi
cảm thấy xấu hổ
有意思
yǒuyìsi
thú vị
範圍
fànwéi
phạm vi
思想
sīxiǎng
suy nghĩ
思考
sīkǎo
suy ngẫm
規範
guīfàn
chuẩn mực
示範
shìfàn
trình diễn
逐字解
Từng chữ trong từ
范
phạm
họ范
思
tư, tứ
suy — suy nghĩ, cân nhắc, suy tư
哲
triết
trí tuệ, khôn ngoan
記憶技巧
Mẹo nhớ
思
TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
范思哲 nghĩa là gì? · Kaori Dict