茅以升
MáoYǐshēng
[ㄇㄠˊ ㄧˇ ㄕㄥ]
MAO DĨ THĂNG
- 1.Mao Yisheng (1896-1989), kỹ sư kết cấu và nhà hoạt động xã hội người Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.