學華語Kaori Dict

荷蘭石竹

giản thể: 荷兰石竹

lánshízhú

ㄏㄜˊ ㄌㄢˊ ㄕˊ ㄓㄨˊ

HÀ LAN THẠCH TRÚC

  1. 1.lựu
  2. 2.cẩm chướng
  3. 3.cẩm chướng hồng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Dianthus caryophyllus (thực vật)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荷兰石竹 nghĩa là gì? · Kaori Dict