學華語Kaori Dict

荷蘭皇家航空

giản thể: 荷兰皇家航空

lánHuángjiāHángkōng

ㄏㄜˊ ㄌㄢˊ ㄏㄨㄤˊ ㄐㄧㄚ ㄏㄤˊ ㄎㄨㄥ

HÀ LAN HOÀNG GIA HÀNG KHÔNG

  1. 1.Hãng hàng không Hoàng gia Hà Lan KLM

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荷蘭皇家航空 nghĩa là gì? · Kaori Dict