學華語Kaori Dict

莫伊謝耶夫

giản thể: 莫伊谢耶夫

xiè

ㄇㄛˋ ㄧ ㄒㄧㄝˋ ㄧㄝ ㄈㄨ

MẠC Y TẠ GIA PHU

  1. 1.Moiseyev (tên)
  2. 2.Igor Aleksandrovich Moiseyev (1906-2007), biên đạo múa dân gian và người sáng lập đoàn múa Moiseyev

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
  • TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莫伊謝耶夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict