學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
萊斯沃斯島
萊斯沃斯島
giản thể:
莱斯沃斯岛
Lái
sī
wò
sī
Dǎo
[ㄌㄞˊ ㄙ ㄨㄛˋ ㄙ ㄉㄠˇ]
LAI TƯ ỐC TƯ ĐẢO
1.
Lesbos (đảo Hy Lạp ở biển Aegean 愛琴海|爱琴海[Ai4 qin2 Hai3])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
島
dǎo
đảo
島嶼
dǎoyǔ
đảo
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
半島
bàndǎo
bán đảo
肥沃
féiwò
màu mỡ
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
歇斯底里
xiēsīdǐlǐ
chứng cuồng loạn (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
萊
lai
cây chân vịt
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
沃
ốc, óc
nước
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
島
đảo
đảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
莱斯沃斯岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict