學華語Kaori Dict

菜單

giản thể: 菜单

càidān

ㄘㄞˋ ㄉㄢ

THÁI ĐƠN

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.thực đơn
  2. 2.LT:份[fen4],張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請給我看看菜單。

    qǐng gěi wǒ kàn kan cài dān

    Hãy cho tôi xem thực đơn

  • 2

    服務員給我們拿來了菜單。

    fú wù yuán gěi wǒ men ná lái le cài dān

    Nhân viên phục vụ đã mang thực đơn đến cho chúng tôi

  • 3

    這是你的菜單。

    zhè shì nǐ de càidān。

    Đây là thực đơn của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菜单 nghĩa là gì? · Kaori Dict