- 1.thực đơn
- 2.LT:份[fen4],張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ
- 1
請給我看看菜單。
qǐng gěi wǒ kàn kan cài dān
Hãy cho tôi xem thực đơn
- 2
服務員給我們拿來了菜單。
fú wù yuán gěi wǒ men ná lái le cài dān
Nhân viên phục vụ đã mang thực đơn đến cho chúng tôi
- 3
這是你的菜單。
zhè shì nǐ de càidān。
Đây là thực đơn của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.