例句Câu ví dụ
- 1
我們向菜園走去。
wǒmen xiàng càiyuán zǒuqù。
Chúng tôi đi về phía vườn rau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
