例句Câu ví dụ
- 1
生命是一襲華美的袍子,爬滿了虱子。
shēngmìng shì yīxí huáměi de páozi, pá mǎn le shīzi。
Cuộc đời là một bộ áo dài lộng lẫy, đầy rẫy giòi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
- 華HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.
