- 1.người Philippines

例句Câu ví dụ
- 1
你是菲律賓人嗎?
nǐ shì Fēilǜbīnrén ma?
Anh/chị có phải người Philippines không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

你是菲律賓人嗎?
nǐ shì Fēilǜbīnrén ma?
Anh/chị có phải người Philippines không