學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
營盤鎮
營盤鎮
giản thể:
营盘镇
Yíng
pán
zhèn
[ㄧㄥˊ ㄆㄢˊ ㄓㄣˋ]
DOANH BÀN TRẤN
1.
thị trấn Yingpan, tên địa danh
2.
Yingpan ở địa khu Shangluo, Thiểm Tây
3.
thị trấn Yingpan ở Vân Nam
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
(nhiều nơi khác)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盤子
pánzi
khay
經營
jīngyíng
tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành
營養
yíngyǎng
dinh dưỡng
營業
yíngyè
kinh doanh
鍵盤
jiànpán
bàn phím
盤
pán
đĩa
光盤
guāngpán
đĩa CD; DVD; CD-ROM
鎮
zhèn
đè xuống
逐字解
Từng chữ trong từ
營
doanh, dinh
trại, nhà ở quân đội
盤
bàn
dĩa, đĩa, chén
鎮
trấn
thị trấn, chợ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
营盘镇 nghĩa là gì? · Kaori Dict