學華語Kaori Dict

營盤鎮

giản thể: 营盘镇

Yíngpánzhèn

ㄧㄥˊ ㄆㄢˊ ㄓㄣˋ

DOANH BÀN TRẤN

  1. 1.thị trấn Yingpan, tên địa danh
  2. 2.Yingpan ở địa khu Shangluo, Thiểm Tây
  3. 3.thị trấn Yingpan ở Vân Nam
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(nhiều nơi khác)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

营盘镇 nghĩa là gì? · Kaori Dict