學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
營銷號
營銷號
giản thể:
营销号
yíng
xiāo
hào
[ㄧㄥˊ ㄒㄧㄠ ㄏㄠˋ]
DOANH TIÊU HIỆU
1.
(thuật ngữ mạng) tài khoản lừa người xem; tài khoản sản xuất nội dung
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
號
hào
số thứ tự
信號
xìnhào
tín hiệu
經營
jīngyíng
tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành
號碼
hàomǎ
số
營養
yíngyǎng
dinh dưỡng
銷售
xiāoshòu
bán
推銷
tuīxiāo
tiếp thị
符號
fúhào
ký hiệu; dấu; biểu tượng
逐字解
Từng chữ trong từ
營
doanh, dinh
trại, nhà ở quân đội
銷
tiêu, tiu
tan chảy, nấu chảy
號
hiệu, gào, hào
dấu hiệu, biểu tượng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
营销号 nghĩa là gì? · Kaori Dict