學華語Kaori Dict

薩克森州

giản thể: 萨克森州

sēnzhōu

ㄙㄚˋ ㄎㄜˋ ㄙㄣ ㄓㄡ

TÁT KHẮC SÂM CHÂU

  1. 1.Sachsen hoặc Saxony, bang ở phía đông nước Đức, giáp Ba Lan và Cộng hòa Séc, thủ phủ Dresden 德累斯頓|德累斯顿[De2 lei4 si1 dun4]

Cách đọc khác:SàkèsēnZhōuSaxony, bang liên bang ở phía đông Đức, thủ đô Dresden | Đức Lệ Chiên [De2 lei2 si1 dun4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萨克森州 nghĩa là gì? · Kaori Dict