學華語Kaori Dict

薩默塞特郡

giản thể: 萨默塞特郡

sāijùn

ㄙㄚˋ ㄇㄛˋ ㄙㄞ ㄊㄜˋ ㄐㄩㄣˋ

TÁT MẶC TẮC ĐẶC QUẬN

  1. 1.hạt Somerset ở tây nam nước Anh

Cách đọc khác:SàmòsàitèJùnhuyện Somerset, miền tây nam Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萨默塞特郡 nghĩa là gì? · Kaori Dict