落井下石
luòjǐngxiàshí
[ㄌㄨㄛˋ ㄐㄧㄥˇ ㄒㄧㄚˋ ㄕˊ]
LẠC TỈNH HẠ THẠCH
- 1.ném đá vào người rơi xuống giếng (thành ngữ)
- 2.đánh người khi họ đang gặp nạn

例句Câu ví dụ
- 1
落井下石乃人之天性。
luòjǐngxiàshí nǎi rén zhī tiānxìng。
Đổ thêm muối vào giếng là bản năng con người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.