學華語Kaori Dict

落井下石

luòjǐngxiàshí

ㄌㄨㄛˋ ㄐㄧㄥˇ ㄒㄧㄚˋ ㄕˊ

LẠC TỈNH HẠ THẠCH

  1. 1.ném đá vào người rơi xuống giếng (thành ngữ)
  2. 2.đánh người khi họ đang gặp nạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    落井下石乃人之天性。

    luòjǐngxiàshí nǎi rén zhī tiānxìng。

    Đổ thêm muối vào giếng là bản năng con người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落井下石 nghĩa là gì? · Kaori Dict