落地生根
luòdìshēnggēn
[ㄌㄨㄛˋ ㄉㄧˋ ㄕㄥ ㄍㄣ]
LẠC ĐỊA SINH CĂN
- 1.cây không khí (Bryophyllum pinnatum)
- 2.bén rễ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.