學華語Kaori Dict

葉落歸根

giản thể: 叶落归根

luòguīgēn

ㄧㄝˋ ㄌㄨㄛˋ ㄍㄨㄟ ㄍㄣ

HIỆP LẠC QUY CĂN

  1. 1.lá rụng về cội (thành ngữ); mọi thứ đều có quê hương tổ tiên
  2. 2.Cuối đời, người xa xứ mong mỏi trở về quê nhà.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葉落歸根 nghĩa là gì? · Kaori Dict