學華語Kaori Dict

葡萄糖

taotáng

ㄆㄨˊ ㄊㄠ˙ ㄊㄤˊ

BỒ ĐÀO ĐƯỜNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    護士給我打了葡萄糖。

    hùshi gěi wǒ dǎ le pútaotáng。

    Điều dưỡng đã tiêm cho tôi glucose

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葡萄糖 nghĩa là gì? · Kaori Dict