- 1.hội đồng quản trị

例句Câu ví dụ
- 1
Mike是董事會里唯一的男性。
M i k e shì dǒngshìhuì lǐ wéiyī de nánxìng。
Mike là người đàn ông duy nhất trong hội đồng.
- 2
他參加了董事會的一些決策會議。
tā cānjiā le dǒngshìhuì de yīxiē juécè huìyì。
Anh ấy tham gia một số cuộc họp quyết định chính sách của hội đồng.
- 3
董事會一致決定任命她為執行總裁。
dǒngshìhuì yīzhì juédìng rènmìng tā wèi zhíxíng zǒngcái。
Hội đồng đã quyết định đồng ý bổ nhiệm cô ấy làm tổng giám đốc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.