學華語Kaori Dict

董事會

giản thể: 董事会

dǒngshìhuì

ㄉㄨㄥˇ ㄕˋ ㄏㄨㄟˋ

ĐỔNG SỰ HỘI

HSK 7-9N
  1. 1.hội đồng quản trị

例句Câu ví dụ

  • 1

    Mike是董事會里唯一的男性。

    M i k e shì dǒngshìhuì lǐ wéiyī de nánxìng。

    Mike là người đàn ông duy nhất trong hội đồng.

  • 2

    他參加了董事會的一些決策會議。

    tā cānjiā le dǒngshìhuì de yīxiē juécè huìyì。

    Anh ấy tham gia một số cuộc họp quyết định chính sách của hội đồng.

  • 3

    董事會一致決定任命她為執行總裁。

    dǒngshìhuì yīzhì juédìng rènmìng tā wèi zhíxíng zǒngcái。

    Hội đồng đã quyết định đồng ý bổ nhiệm cô ấy làm tổng giám đốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

董事會 nghĩa là gì? · Kaori Dict