學華語Kaori Dict

蒙古百靈

giản thể: 蒙古百灵

Méngbǎilíng

ㄇㄥˊ ㄍㄨˇ ㄅㄞˇ ㄌㄧㄥˊ

MÔNG CỔ BÁCH LINH

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca Mông Cổ (Melanocorypha mongolica)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒙古百靈 nghĩa là gì? · Kaori Dict