學華語Kaori Dict

矇混過關

giản thể: 蒙混过关

ménghùnguòguān

ㄇㄥˊ ㄏㄨㄣˋ ㄍㄨㄛˋ ㄍㄨㄢ

MÔNG HỖN QUÁ QUAN

  1. 1.thoát tội
  2. 2.lách qua
  3. 3.phỉnh phờ để thoát
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phiên âm Đài Loan [meng1 hun4 guo4 guan1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒙混过关 nghĩa là gì? · Kaori Dict