- 1.nơi ẩn náu
- 2.chỗ trú ẩn

例句Câu ví dụ
- 1
我們需要一周的時間來找到他們的藏身之處。
wǒmen xūyào yīzhōu de shíjiān lái zhǎodào tāmen de cángshēnzhīchù。
Chúng ta cần một tuần để tìm ra nơi ẩn náu của họ.
- 2
我以為我們發現了絕妙的藏身之處,但警察找到了我們。
wǒ yǐwéi wǒmen fāxiàn le juémiào de cángshēnzhīchù, dàn jǐngchá zhǎodào le wǒmen。
Tôi nghĩ rằng chúng ta đã tìm thấy nơi ẩn náu tuyệt vời, nhưng cảnh sát đã tìm thấy chúng ta
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.