學華語Kaori Dict

藏身之處

giản thể: 藏身之处

cángshēnzhīchù

ㄘㄤˊ ㄕㄣ ㄓ ㄔㄨˋ

TÀNG THÂN CHI XỨ

  1. 1.nơi ẩn náu
  2. 2.chỗ trú ẩn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們需要一周的時間來找到他們的藏身之處。

    wǒmen xūyào yīzhōu de shíjiān lái zhǎodào tāmen de cángshēnzhīchù。

    Chúng ta cần một tuần để tìm ra nơi ẩn náu của họ.

  • 2

    我以為我們發現了絕妙的藏身之處,但警察找到了我們。

    wǒ yǐwéi wǒmen fāxiàn le juémiào de cángshēnzhīchù, dàn jǐngchá zhǎodào le wǒmen。

    Tôi nghĩ rằng chúng ta đã tìm thấy nơi ẩn náu tuyệt vời, nhưng cảnh sát đã tìm thấy chúng ta

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藏身之處 nghĩa là gì? · Kaori Dict