學華語Kaori Dict

藥到病除

giản thể: 药到病除

yàodàobìngchú

ㄧㄠˋ ㄉㄠˋ ㄅㄧㄥˋ ㄔㄨˊ

DƯỢC ĐÁO BỆNH TRỪ

  1. 1.nghĩa đen: bệnh khỏi ngay khi uống thuốc (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: (điều trị y tế) có kết quả tức thì
  3. 3.(giải pháp, phương pháp) hiệu quả cao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藥到病除 nghĩa là gì? · Kaori Dict