學華語Kaori Dict

蘇格蘭

giản thể: 苏格兰

lán

ㄙㄨ ㄍㄜˊ ㄌㄢˊ

TÔ CÁCH LAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會說一點兒蘇格蘭蓋爾語。

    wǒ huì shuō yīdiǎnr Sūgélán Gàiěryǔ。

    Tôi nói được một chút tiếng Gael Scotland

  • 2

    我的計劃是參觀蘇格蘭的古堡。

    wǒ de jìhuà shì cānguān Sūgélán de gǔbǎo。

    Kế hoạch của tôi là tham quan những lâu đài cổ ở Scotland

  • 3

    蘇格蘭短褶裙不是裙子。

    Sūgélán duǎn xí qún bùshì qúnzi。

    Áo choàng Scotland không phải là váy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蘇格蘭 nghĩa là gì? · Kaori Dict