虎不拉
hùbulǎ
[ㄏㄨˋ ㄅㄨ˙ ㄌㄚˇ]
HỔ BẤT LẠP
- 1.(phương ngữ) chim bách thanh
- 2.tiếng Đài Loan là [hu3 bu5 la1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.